Về báo cáo

chi-phi-trang-trai-2026-10.xlsx

Đã tải về · 2 sheet · số là số thật trong ô, không phải chữ
File Excel mở ra như dưới đây. Sheet "Tổng theo trang trại" giống bảng trên màn hình; sheet "Chi tiết chi nhánh" có mỗi chi nhánh × hóa chất và loại chi phí (lượng, ĐVT, đơn giá, thành tiền, % định mức).
Sheet Tổng theo trang trại
DòngABCDEFGHI
1ĐỘI VẬN HÀNH MÔI TRƯỜNG MIỀN TRUNG – TÂY NGUYÊN
2BÁO CÁO CHI PHÍ VẬN HÀNH MÔI TRƯỜNG THEO TRANG TRẠI
3Tháng 10/2026 · so với T9/2026 · Có tháng chưa chốt: số tạm · đơn vị: đồng
4Xuất lúc 05/11/2026 08:33 · Nguyễn Văn Chiến
5
6Trang trạiHóa chấtVận hànhTổngTỷ trọngT9/2026Chênh lệchDòng vượtGhi chú
7Hoà Phát53.137.50032.840.00085.977.50017,7%74.620.00011.357.50021 phiếu đang nhập
8Phú Yên44.000.00025.310.00069.310.00014,3%57.694.00011.616.0001
9Bình Phước41.190.00021.030.00062.220.00012,8%50.849.00011.371.0001
10Cư Jut31.240.00016.320.00047.560.0009,8%84.802.000− 37.242.0000Thiếu 2 chi nhánh
11Bình Dương25.170.00014.690.00039.860.0008,2%33.037.0006.823.0000
12Đắk Lắk 115.380.0008.420.00023.800.0004,9%19.896.0003.904.0000
13TMC14.320.0007.410.00021.730.0004,5%18.146.0003.584.0000
14Phát Tài Gia Lai13.750.0007.080.00020.830.0004,3%16.577.0004.253.0000
15Thành Đạt Gia Lai13.640.0006.840.00020.480.0004,2%17.302.0003.178.0000
16Hưng Phú12.960.0007.320.00020.280.0004,2%17.240.0003.040.0000
17Minh Phú12.380.0006.890.00019.270.0004,0%15.758.0003.512.0000
18Kim Ngân Sơn10.940.0006.120.00017.060.0003,5%14.303.0002.757.0000
19VT19.860.0005.430.00015.290.0003,1%12.225.0003.065.0000
20Trung Tâm Bán Heo Tây Nguyên8.230.0005.950.00014.180.0002,9%11.871.0002.309.0000
21BAF6.202.5002.150.0008.352.5001,7%17.730.000− 9.377.50001 phiếu đang nhập
22Tổng cộng312.400.000173.800.000486.200.000100%462.050.00024.150.0004
23
24Chi phí sử dụng = lượng dùng trong tháng × đơn giá, không phải số tiền mua vào.