Hóa chất và đơn giá
Đơn giá là dữ liệu thử. TechViet nhập giá tạm để chạy thử. Kiểm tra với giá mua thật rồi thêm giá mới cho đúng tháng; tháng đã chốt giữ giá cũ.
Danh mục hóa chất
Đơn giá hiện hành là giá của tháng mới nhất · bấm Lịch sử giá để đổi giá từ một tháng
| Hóa chất | ĐVT | Nhóm | Đơn giá hiện hành (đ) | Số chi nhánh dùng | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PAC | kg | Xử lý nước thải | 9.800từ T7/2026 · trước đó 9.200 | 24 | Đang dùng | |
| Polymer | kg | Xử lý nước thải | 88.000từ T3/2026 · trước đó 84.000 | 22 | Đang dùng | Lịch sử giá |
| Chlorine | kg | Sát trùng | 42.500từ T1/2026 · trước đó 40.000 | 25 | Đang dùng | |
| Vôi | kg | Xử lý nước thải | 3.200từ T11/2025 | 18 | Đang dùng | |
| Xút (NaOH) | kg | Xử lý nước thải | 14.500từ T11/2025 | 7 | Ngừng dùng từ T10/2026 | |
| Men vi sinh | kg | Xử lý nước thải | 185.000từ T5/2026 · trước đó 178.000 | 25 | Đang dùng | |
| Mật rỉ đường | kg | Xử lý nước thải | 6.500từ T11/2025 | 16 | Đang dùng | |
| Chế phẩm khử mùi | lít | Khử mùi | 38.000từ T2/2026 · trước đó 36.000 | 21 | Đang dùng | |
| Thuốc sát trùng | lít | Sát trùng | 165.000từ T11/2025 | 25 | Đang dùng | |
| Chế phẩm EM gốc | lít | Xử lý nước thải | 52.000từ T11/2026 | — | Chưa dùng |