Thứ Năm, 05/11/2026

So sánh theo tháng

12 tháng gần nhất: T11/2025 – T10/2026 · T10/2026 là số tạm

Toàn bộ chi nhánh

Cột chồng: hóa chất ở dưới, vận hành ở trên · trục bắt đầu từ 0 · số trên đầu cột là tổng

Phạm vi
Chi phí toàn bộ 25 chi nhánh, T11/2025 – T10/2026 (triệu đồng)
  • Hóa chất
  • Vận hành
Chi phí toàn bộ 25 chi nhánh theo tháng, triệu đồng
Triệu đồngT11/25T12T1/26T2T3T4T5T6T7T8T9T10
Hóa chất242,3253,1236,8224,8245,1257,4269,0273,6285,0292,4296,9312,4
Vận hành145,7153,2146,4135,4151,6157,8163,9167,5173,0175,4165,2173,8
Tổng388,0406,3383,2360,2396,7415,2432,9441,1458,0467,8462,1486,2
So với tháng trước—+4,7%−5,7%−6,0%+10,1%+4,7%+4,3%+1,9%+3,8%+2,1%−1,2%+5,2%
Cùng tháng năm trước————————————

"Cùng tháng năm trước" hiện — vì số liệu bắt đầu từ T11/2025, chưa đủ một năm.